[dǐng bāo]
đỉnh bao
替肇事者顶包,同样要受到法律的惩罚
tì zhào shì zhě dǐng bāo , tóng yàng yào shòu dào fǎ lǜ de chéng fá
Thay kẻ gây tai nạn chịu tội, cũng sẽ bị pháp luật trừng phạt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.