[yè yán]
hiệt nham
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
页岩气yè yán qì
hiệt nham khí
khí đá phiến sét
油页岩yóu yè yán
dầu hiệt nham
đá phiến dầu
泥质页岩ní zhì yè yán
nê chất hiệt nham
đá bùn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.