[sháo]
thiều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
韶华sháo huá
thiều hoa
Thời gian tươi đẹp
韶光sháo guāng
thiều quang
Ánh sáng mùa xuân tươi đẹp; thời thanh xuân tươi đẹp
韶关sháo guān
thiều quan
Thiều Quan, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông
韶山sháo shān
thiều sơn
Shaoshan, thành phố cấp huyện ở Xiangtan 湘潭[Xiang1 tan2], Hồ Nam
韶秀sháo xiù
thiều tú
Thanh tú; nhỏ (đối lập với "nhiều")
韶关市sháo guān shì
thiều quan thị
Thiều Quan, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Quảng Đông
韶山市sháo shān shì
thiều sơn thị
Shaoshan, thành phố cấp huyện ở Xiangtan 湘潭[Xiang1 tan2], Hồ Nam
仰韶yǎng sháo
ngưỡng thiều
Văn hóa Dương Thiệu
张韶涵zhāng sháo hán
trương thiều hàm
Angela Chang, ca sĩ và diễn viên nhạc pop Đài Loan
仰韶文化yǎng sháo wén huà
ngưỡng thiều văn hoá
Văn hóa thời kỳ đồ đá mới Dương Thiệu từ lưu vực trung tâm sông Hoàng Hà, với đồ gốm đỏ và đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.