[yīn jié]
âm tiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
音节体yīn jié tǐ
âm tiết thể
chữ viết theo âm tiết
音节文字yīn jié wén zì
âm tiết văn tự
Chữ cái biểu thị toàn bộ âm tiết, ví dụ chữ Phạn và chữ Kana tiếng Nhật
单音节dān yīn jié
đơn
đơn âm tiết; một âm tiết
双音节shuāng yīn jié
song âm tiết
từ hai âm tiết
重音节zhòng yīn jié
trọng âm tiết
âm tiết có trọng âm; nhấn mạnh
闭音节bì yīn jié
bế âm tiết
âm tiết đóng
多音节词duō yīn jié cí
đa âm tiết từ
từ đa âm tiết; từ tiếng Trung gồm ba hoặc nhiều chữ