[yīn biāo]
âm tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
国际音标guó jì yīn biāo
quốc tế âm tiêu
bảng phiên âm quốc tế
万国音标wàn guó yīn biāo
vạn quốc âm tiêu
Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế