汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
音容 (yīn róng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
音容
[yīn róng]
âm dung
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
giọng nói và dung mạo
2
diện mạo
Ví dụ
一宛在
音容笑貌
Từ ghép
0 từ chứa “音容”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
声音和容貌
一宛在
~笑貌
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
音
yīn
âm
Âm thanh, tiếng động phát ra; Nốt nhạc, âm điệu trong âm nhạc; Cách phát âm, ngữ âm của ngôn ngữ
容
róng
dung
chứa đựng, chứa chấp; cho phép, dung thứ; diện mạo, vẻ ngoài