汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
音准 (yīn zhǔn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
音准
【音準】
[yīn zhǔn]
âm chuẩn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Độ chính xác cao độ
2
sự thấm nước
3
hôn nhân
4
quan hệ thông gia
Ví dụ
联音准
lián yīn zhǔn
Âm thanh chuẩn
Từ ghép
0 từ chứa “音准”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
音乐上指音高的准确程度。内 n國液体落在纸或其他物体上向四,散升或滲透;浸
2
婚姻
联~
3
由婚姻姻(“如)器成的、能袋间接的杀最是案,如称弟兄的岳父、姐妹的公公“姻伯”,称姐妹的丈夫的弟兄、妻子的表兄弟为“姻兄、姻弟”等
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
音
yīn
âm
Âm thanh, tiếng động phát ra; Nốt nhạc, âm điệu trong âm nhạc; Cách phát âm, ngữ âm của ngôn ngữ
准
zhǔn
chuẩn
Cho phép, chấp thuận, phê duyệt; Chính xác, đúng, chuẩn xác; Tiêu chuẩn, chuẩn mực, quy tắc