[yīn yuè]
âm nhạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
音乐剧yīn yuè jù
âm nhạc kịch
nhạc kịch
音乐会yīn yuè huì
âm nhạc hội
buổi hòa nhạc
音乐厅yīn yuè tīng
âm nhạc sảnh
phòng hòa nhạc; khán phòng
音乐学yīn yuè xué
âm nhạc học
âm nhạc học
音乐家yīn yuè jiā
âm nhạc gia
nhạc sĩ
音乐节yīn yuè jié
âm nhạc tiết
lễ hội âm nhạc
音乐院yīn yuè yuàn
âm nhạc viện
nhạc viện; trường cao đẳng âm nhạc
音乐之声yīn yuè zhī shēng
âm nhạc chi thanh
The Sound of Music, nhạc kịch Broadway và phim đoạt giải Oscar
音乐光碟yīn yuè guāng dié
âm nhạc quang điệp
đĩa CD nhạc
音乐学院yīn yuè xué yuàn
âm nhạc học viện
học viện âm nhạc; nhạc viện
音乐电视yīn yuè diàn shì
âm nhạc điện thị
Music Television MTV
轻音乐qīng yīn yuè
khinh âm nhạc
nhạc nhẹ