[tāo lüè]
thao lược
胸怀韬略
xiōng huái tāo lüè
Có tài mưu lược.
满腹韬略。饕 Go〈 贪财:贪食:老韬略(分食的人)
mǎn fù tāo lüè 。 tāo Go〈 tān cái : tān shí : lǎo tāo lüè ( fēn shí de rén )
Đầy mình mưu lược.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.