[hán fēi]
hàn phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
韩非子hán fēi zǐ
hàn phi tử
tên khác của Han Fei 韓非|韩非[Han2 Fei1], triết gia Pháp gia; "Hàn Phi Tử", sách triết học Pháp gia do Han Fei 韓非|韩非[Han2 Fei1] viết trong thời Chiến Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.