[hán]
hàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
韩圆hán yuán
hàn viên
Won Hàn Quốc
韩城hán chéng
hàn thành
Thành phố và huyện Hàn Thành ở Thiểm Tây
韩媒hán méi
hàn môi
truyền thông Hàn Quốc
韩寒hán hán
hàn hàn
Han Han, blogger, ca sĩ và tay đua rally chuyên nghiệp Trung Quốc
韩愈hán yù
hàn dũ
Hàn Dũ, nhà văn và nhà thơ triều Đường, người ủng hộ phong trào viết văn cổ điển 古文運動|古文运动[gu3 wen2 yun4 dong4] và trào lưu phục cổ 復古|复古[fu4 gu3]
韩战hán zhàn
hàn chiến
Chiến tranh Triều Tiên
韩文hán wén
hàn văn
chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm của Hàn Quốc; ngôn ngữ viết tiếng Hàn
韩方hán fāng
hàn phương
phía Hàn Quốc
韩日hán rì
hàn nhật
Hàn Quốc và Nhật Bản
韩服hán fú
hàn phục
hanbok
韩朝hán cháo
hàn triều
Bắc và Nam Hàn; quan hệ hai miền Triều Tiên
韩正hán zhèng
hàn chính
Han Zheng, phó thủ tướng thường trực Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.