[hán wén]
hàn văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
韩文字母hán wén zì mǔ
hàn văn tự mẫu
chữ Hangeul, bảng chữ cái ngữ âm của Hàn Quốc; chữ cái tiếng Hàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.