[hán guó]
hàn quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
韩国人hán guó rén
hàn quốc nhân
người Hàn Quốc
韩国瑜hán guó yú
hàn quốc du
Hàn Quốc Du, chính trị gia KMT Đài Loan, thị trưởng Cao Hùng từ năm 2018
韩国街hán guó jiē
hàn quốc nhai
Phố Hàn Quốc
韩国语hán guó yǔ
hàn quốc ngữ
Ngôn ngữ Hàn Quốc
韩国银行hán guó yín háng
hàn quốc ngân hàng
Ngân hàng Hàn Quốc
韩国泡菜hán guó pào cài
hàn quốc phao
kim chi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.