[hán yà]
hàn á
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
韩亚龙hán yà lóng
hàn á long
H Mart, chuỗi siêu thị Hàn Quốc tại Mỹ và Canada
韩亚航空hán yà háng kōng
hàn á hàng không
Hãng hàng không Asiana, hãng hàng không Hàn Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.