[rèn]
nhận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
韧带rèn dài
nhận đới
dây chằng
韧劲rèn jìn
nhận kình
sự kiên cường
韧体rèn tǐ
nhận thể
phần mềm hệ thống
韧性rèn xìng
nhận tính
độ bền
韧皮部rèn pí bù
nhận bì bộ
mạch rây
韧皮纤维rèn pí xiān wéi
nhận bì tiêm duy
Sợi libe; thành phần của libe, cấu tạo từ tế bào hình thoi hai đầu nhọn, mềm dai, đàn hồi, như sợi đay
坚韧jiān rèn
kiên nhận
bền bỉ và dẻo dai; kiên trì
柔韧róu rèn
nhu nhận
mềm dẻo và dai; mềm mại và mạnh mẽ; linh hoạt
刚韧gāng rèn
cương nhận
Cứng và dai
强韧qiáng rèn
cường nhận
bền bỉ; kiên cường và mạnh mẽ
坚韧不拔jiān rèn bù bá
kiên nhận bất bạt
kiên cường và bất khuất; kiên trì và không khuất phục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.