[gāng rèn]
cương nhận
制品刚韧耐磨
zhì pǐn gāng rèn nài mó
Sản phẩm cứng dai, chịu mài mòn
刚韧的性格
gāng rèn de xìng gé
Tính cách cứng rắn, bền bỉ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.