[biān dǎ]
tiên đả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鞭打快牛biān dǎ kuài niú
tiên đả khoái ngưu
Đánh bò chạy nhanh; ví von giao thêm nhiệm vụ hoặc đặt yêu cầu quá cao cho đơn vị hoặc cá nhân tiên tiến