[róu]
nhu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鞣料róu liào
nhu liệu
Chất làm mềm da; muối crôm, tannin, dầu cá
鞣质róu zhì
nhu chất
chất tannin
鞣制róu zhì
nhu chế
thuộc da; quá trình thuộc da
鞣酸róu suān
nhu toan
tannin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.