[jiàng]
tượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
匠心jiàng xīn
tượng tâm
sự khéo léo; tay nghề
匠心独运jiàng xīn dú yùn
tượng tâm độc vận
nguyên bản và độc đáo; thể hiện sự sáng tạo tuyệt vời
篾匠miè jiàng
miệt tượng
thợ thủ công làm đồ từ dải tre
皮匠pí jiàng
bì tượng
thợ đóng giày
巧匠qiǎo jiàng
xảo tượng
thợ lành nghề
铜匠tóng jiàng
đồng tượng
thợ đồng
锡匠xī jiàng
tích tượng
Thợ làm đồ thiếc
宗匠zōng jiàng
tông tượng
người có thành tựu học thuật hoặc nghệ thuật xuất sắc; thợ thủ công bậc thầy; người được kính trọng
大匠dà jiàng
đại tượng
thợ thủ công lành nghề; chức quan thời nhà Hán
石匠shí jiàng
thạch tượng
thợ đá
漆匠qī jiàng
tất tượng
Thợ thủ công làm đồ sơn mài; thợ sơn
巨匠jù jiàng
cự tượng
bậc thầy vĩ đại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.