[gé xīn]
cách tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
永贞革新yǒng zhēn gé xīn
vĩnh trinh cách tân
Cải cách Vĩnh Trinh, phong trào cải cách thất bại năm 805 thời nhà Đường do Vương Thúc Văn 王叔文[Wang2 Shu1 wen2] lãnh đạo
技术革新jì shù gé xīn
kỹ thuật cách tân
Cải tiến kỹ thuật sản xuất; cải cách kỹ thuật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.