[gé chū]
cách xuất
革出教门
gé chū jiào mén
Khai trừ khỏi giáo hội
革出山门gé chū shān mén
cách xuất sơn môn
khai trừ
革出教门gé chū jiào mén
cách xuất giáo môn
rút phép thông công