[miàn lù]
diện lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
面露倦意miàn lù juàn yì
diện lộ quyện ý
trông mệt mỏi
面露不悦miàn lù bú yuè
lộ vẻ không vui hoặc không hài lòng
洁面露jié miàn lù
khiết diện lộ
sữa rửa mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.