[miàn chén]
diện trần
面陈良策
miàn chén liáng cè
Trình bày kế sách hay
面陈时政得失。904mian面
miàn chén shí zhèng dé shī 。904mian miàn
Trình bày những được mất của thời sự
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.