[miàn tán]
diện đàm
改日面谈面谈招考问题
gǎi rì miàn tán miàn tán zhāo kǎo wèn tí
Hẹn ngày khác gặp mặt trao đổi vấn đề tuyển dụng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.