[miàn fǎng]
diện phỏng
调查采取问卷或面访方式
diào chá cǎi qǔ wèn juàn huò miàn fǎng fāng shì
Cuộc điều tra được tiến hành bằng phiếu hỏi hoặc phỏng vấn trực tiếp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.