汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
面议 (miàn yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
面议
【面議】
[miàn yì]
diện nghị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thương lượng trực tiếp
2
đàm phán trực tiếp
Ví dụ
价格面议
jià gé miàn yì
Giá cả thỏa thuận
Từ ghép
0 từ chứa “面议”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
当面商议
价格~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
面
miàn
diện
Mặt; bề mặt của vật thể hoặc người; Phía; phương hướng; Đối mặt; đối diện
议
yì
nghị
Bàn bạc, thảo luận, bình luận về một vấn đề; Đề xuất, đề nghị một ý kiến, phương án; Ý kiến, quan điểm được đưa ra bàn bạc