[miàn fěn]
miến phấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中筋面粉zhōng jīn miàn fěn
trung cân miến phấn
bột mì đa dụng; bột để làm sủi cảo và mì
无筋面粉wú jīn miàn fěn
vô cân miến phấn
tinh bột mì
低筋面粉dī jīn miàn fěn
đê cân miến phấn
bột mì ít gluten; bột làm bánh cake; bột làm bánh pastry
高筋面粉gāo jīn miàn fěn
cao cân miến phấn
bột làm bánh mì; bột mì cứng