[miàn bǎn]
diện bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中控面板zhōng kòng miàn bǎn
trung khống diện bản
bảng điều khiển trung tâm; táp-lô trung tâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.