[miàn tiáo]
miến điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
面条儿miàn tiáo ér
miến điều nhi
biến thể er hoá của 麵條|面条[mian4 tiao2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.