[miàn tǐ]
diện thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
多面体duō miàn tǐ
đa diện thể
hình đa diện
四面体sì miàn tǐ
tứ diện thể
hình tứ diện
九面体jiǔ miàn tǐ
cửu diện thể
khối đa diện chín mặt
凸面体tū miàn tǐ
đột diện thể
hình lồi
八面体bā miàn tǐ
bát diện thể
hình bát diện
六面体liù miàn tǐ
lục diện thể
khối sáu mặt
正多面体zhèng duō miàn tǐ
chính
khối đa diện đều
十二面体shí èr miàn tǐ
thập nhị diện thể
hình mười hai mặt
凸多面体tū duō miàn tǐ
đột đa diện thể
hình đa diện lồi
二十面体èr shí miàn tǐ
nhị thập diện thể
hình hai mươi mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.