[miàn dài]
diện đới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
面带愁容miàn dài chóu róng
diện đới sầu dung
với dáng vẻ buồn bã; trông u sầu; với vẻ lo lắng
面带病容miàn dài bìng róng
diện đới bệnh dung
trông không khỏe
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.