[miàn kǒng]
diện khổng
和蔼的面孔1板着面孔の产品要更新换代,不能总是一副老面孔
hé ǎi de miàn kǒng 1 bǎn zhe miàn kǒng の chǎn pǐn yào gēng xīn huàn dài , bù néng zǒng shì yí fù lǎo miàn kǒng
Khuôn mặt hiền lành, mặt lạnh lùng sản phẩm cần phải đổi mới, không thể cứ mãi là bộ mặt cũ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.