[miàn bāo]
miến bao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
面包圈miàn bāo quān
miến bao khuyên
Bánh mì hình vòng rán hoặc nướng.
面包屑miàn bāo xiè
miến bao tiết
vụn bánh mì
面包心miàn bāo xīn
miến bao tâm
ruột bánh mì
面包房miàn bāo fáng
miến bao phòng
tiệm bánh mì
面包机miàn bāo jī
miến bao cơ
máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì
面包果miàn bāo guǒ
miến bao quả
quả mít; quả sa kê; Artocarpus heterophyllus
面包树miàn bāo shù
miến bao thụ
cây sa kê; Artocarpus altilis
面包渣miàn bāo zhā
miến bao tra
vụn bánh mì
面包片miàn bāo piàn
miến bao phiến
lát bánh mì; bánh mì lát
面包瓤miàn bāo ráng
miến bao nhương
ruột bánh mì
面包皮miàn bāo pí
miến bao bì
vỏ bánh mì
面包糠miàn bāo kāng
miến bao khang
bột chiên xù