[kào shān]
kháo sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
靠山吃山靠水吃水kào shān chī shān kào shuǐ chī shuǐ
kháo sơn cật sơn kháo thuỷ cật thuỷ
Ví von để đạt mục đích, tận dụng triệt để điều kiện thuận lợi có sẵn xung quanh.