汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
非礼 (fēi lǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
非礼
【非禮】
[fēi lǐ]
phi lễ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
vô lễ
2
không đúng mực
3
quấy rối tình dục
Ví dụ
一举动
yì jǔ dòng
một hành động
Từ ghép
0 từ chứa “非礼”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
唐突
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
feili 0形不合礼节;不礼貌
一举动
2
动 · Động từ
(方〉指调戏;猥亵(妇女)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
非
fēi
phi
Không phải, phủ định sự việc; Sai, không đúng; Viết tắt của Châu Phi
礼
lǐ
lễ
Nghi thức, phép tắc xã giao; Lễ nghi, nghi lễ; Quà tặng