[fēi děi]
phi đắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
情非得已qíng fēi dé yǐ
tình phi đắc dĩ
bị ép buộc bởi hoàn cảnh; lựa chọn nào khác; không thể không yêu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.