[fēi hūn shēng]
phi hôn sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
非婚生子女fēi hūn shēng zǐ nǚ
phi hôn sinh tử
Con ngoài giá thú; con ngoài hôn nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.