[fēi xíng]
phi hình
一拷打
yì kǎo dǎ
tra tấn
受尽非刑折磨
shòu jìn fēi xíng zhé mó
chịu đủ mọi cực hình tra tấn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.