[fēi dǎng]
phi đảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
非党人士fēi dǎng rén shì
phi đảng nhân sĩ
người không phải đảng viên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.