[fēi rén]
phi nhân
非人待遇
fēi rén dài yù
Đối xử vô nhân đạo.
过着非人的生活
guò zhe fēi rén de shēng huó
Sống một cuộc sống khổ cực/như súc vật.
非人化fēi rén huà
phi nhân hoá
phi nhân hóa