[jìng guān]
tĩnh quan
在一旁静观静观事态的发展
zài yì páng jìng guān jìng guān shì tài de fā zhǎn
Đứng bên cạnh lặng lẽ quan sát diễn biến sự việc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.