[jìng wù]
tĩnh vật
静物画静物写生
jìng wù huà jìng wù xiě shēng
Vẽ tĩnh vật, phác họa tĩnh vật.
静物摄影
jìng wù shè yǐng
Nhiếp ảnh tĩnh vật.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.