[jìng tài]
tĩnh thái
静态工作点 静态电流
jìng tài gōng zuò diǎn jìng tài diàn liú
Điểm làm việc tĩnh, dòng điện tĩnh
静态分析
jìng tài fēn xī
Phân tích tĩnh
静态研究
jìng tài yán jiū
Nghiên cứu tĩnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.