[jìng xīn]
tĩnh tâm
静心读书
jìng xīn dú shū
Tĩnh tâm đọc sách
你快出去,让我静静心
nǐ kuài chū qù , ràng wǒ jìng jìng xīn
Anh mau ra ngoài, để em tĩnh tâm lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.