[jìng zuò]
tĩnh toạ
静坐示威
jìng zuò shì wēi
Biểu tình ngồi yên
渐入佳静坐
jiàn rù jiā jìng zuò
Dần dần đi vào trạng thái tĩnh lặng
如入无人之静坐
rú rù wú rén zhī jìng zuò
Như đi vào cõi tĩnh lặng
家静坐
jiā jìng zuò
Ở nhà tĩnh dưỡng
处静坐
chù jìng zuò
Ở nơi yên tĩnh
事过静坐迁
shì guò jìng zuò qiān
Sau khi mọi việc qua đi, mọi thứ dần yên ổn