[qīng méi]
thanh mai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
青梅竹马qīng méi zhú mǎ
thanh mai trúc mã
nghĩa đen: quả mơ xanh và ngựa gỗ; nghĩa bóng: trò chơi trẻ con ngây thơ; thanh mai trúc mã