[qīng nián jié]
thanh niên tiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五四青年节wǔ sì qīng nián jié
ngũ tứ thanh niên tiết
Ngày Thanh niên 4 tháng 5
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.