[qīng náng]
thanh nang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
青囊经qīng náng jīng
thanh nang kinh
Qingnang Jing, một cuốn sách về y học viết bởi 華佗|华佗[Hua4 Tuo2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.