[xuán hú]
huyền hồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
悬壶济世xuán hú jì shì
huyền hồ tế thế
hành nghề y hoặc dược để giúp đỡ người dân hoặc công chúng