[pī]
phích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
霹雳pī lì
phích lịch
Perak
霹雷pī léi
phích lôi
tia sét
霹雳舞pī lì wǔ
phích lịch vũ
nhảy breakdance; điệu nhảy breakdance
霹雳啪啦pī lì pā lā
phích lịch ba lạp
xem 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]
晴天霹雳qíng tiān pī lì
tình thiên phích lịch
nghĩa đen sét đánh giữa trời quang; nghĩa bóng tin sét đánh
青天霹雳qīng tiān pī lì
thanh thiên phích lịch
nghĩa đen sét đánh giữa trời quang; nghĩa bóng tin sét đánh
列缺霹雳liè quē pī lì
liệt khuyết phích lịch
sấm sét
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.